TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

料器

liàoqì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LIỆU KHÍ

料器 nghĩa là đồ thủy tinh.

Nghĩa của 料器

liàoqì

LIỆU KHÍDanh từ
  1. Đồ thủy tinh
  2. Bình gia dụng bằng thủy tinh màu

Câu hỏi thường gặp

料器 nghĩa là gì?

料器 (liàoqì) nghĩa là đồ thủy tinh.

料器 đọc thế nào?

料器 đọc là liàoqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 料器 là gì?

Âm Hán Việt của 料器 là "liệu khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.