TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

斜交

xiéjiāo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÀ GIAO

斜交 nghĩa là vát, chếch.

Nghĩa của 斜交

xiéjiāo

TÀ GIAO
  1. Vát
  2. Chếch

Câu hỏi thường gặp

斜交 nghĩa là gì?

斜交 (xiéjiāo) nghĩa là vát, chếch.

斜交 đọc thế nào?

斜交 đọc là xiéjiāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 斜交 là gì?

Âm Hán Việt của 斜交 là "tà giao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.