斜肌
giọng máy của trình duyệt
斜肌 nghĩa là cơ chéo.
Nghĩa của 斜肌
xiéjī
TÀ CƠ- Cơ chéo
Câu hỏi thường gặp
斜肌 nghĩa là gì?
斜肌 (xiéjī) nghĩa là cơ chéo.
斜肌 đọc thế nào?
斜肌 đọc là xiéjī (pinyin).
Âm Hán Việt của 斜肌 là gì?
Âm Hán Việt của 斜肌 là "tà cơ".