TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

斜靠

xiékào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÀ KHÁO

斜靠 nghĩa là ngả lưng.

Nghĩa của 斜靠

xiékào

TÀ KHÁO
  1. Ngả lưng

Câu hỏi thường gặp

斜靠 nghĩa là gì?

斜靠 (xiékào) nghĩa là ngả lưng.

斜靠 đọc thế nào?

斜靠 đọc là xiékào (pinyin).

Âm Hán Việt của 斜靠 là gì?

Âm Hán Việt của 斜靠 là "tà kháo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.