TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

斞

yǔ giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 斗 (đẩu) · bộ số 68 Số nét: 12

斞 nghĩa là Đơn vị đo khô tương đương 16 斗 (dǒu) hoặc 160 lít.

Nghĩa của 斞

yǔ

  1. Đơn vị đo khô tương đương 16 斗 (dǒu) hoặc 160 lít

Câu hỏi thường gặp

斞 nghĩa là gì?

斞 (yǔ) nghĩa là Đơn vị đo khô tương đương 16 斗 (dǒu) hoặc 160 lít.

斞 đọc thế nào?

斞 đọc là yǔ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.