TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

断乳

duànrǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 斷乳

断乳 nghĩa là cai sữa, bị cai sữa.

Nghĩa của 断乳

duànrǔ

Động từphồn thể 斷乳
  1. Cai sữa; bị cai sữa
  2. Đông y Dùng thuốc để ngừng tiết sữa

Câu hỏi thường gặp

断乳 nghĩa là gì?

断乳 (duànrǔ) nghĩa là cai sữa, bị cai sữa.

断乳 đọc thế nào?

断乳 đọc là duànrǔ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.