断
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 斷
Bộ thủ: 斤 (cân) · bộ số 69 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: đoán, đoạn
断 nghĩa là làm gãy, bẻ gãy.
Nghĩa của 断
duàn
ĐOÁNphồn thể 斷- Làm gãy
- Bẻ gãy
- Cắt đứt
- Từ bỏ hoặc kiêng cữ cái gì
- Phán đoán
- thường dùng ở dạng phủ định Tuyệt đối
- Chắc chắn
- Dứt khoát
Từ ghép có 断
Thành ngữ có 断
- 断断续续 — Gián đoạn
- 接连不断 — Liên tục không ngừng
- 源源不断 — Dòng chảy không ngừng (thành ngữ); một dòng chảy không dứt
- 当机立断 — Quyết định nhanh chóng
- 一刀两断 — Dứt khoát đoạn tuyệt; không còn liên quan gì nữa
- 优柔寡断 — Không quyết đoán
- 断章取义 — Trích dẫn sai ngữ cảnh
- 独断专行 — Tự quyết và hành động một mình (thành ngữ); hành động độc đoán
- 断子绝孙 — Chết mà không có con cháu
- 藕断丝连 — Rễ sen có thể đứt, nhưng sợi tơ vẫn còn nối (thành ngữ); người yêu chia tay, nhưng vẫn khao khát nhau
- 肝肠寸断 — Gan ruột đứt từng khúc
- 多谋善断 — Tài trí và quyết đoán; kiên quyết và sáng suốt
- 断壁残垣 — Tường sụp đổ
- 恩断义绝 — Chia tay
- 当断不断 — Do dự khi cần quyết đoán
- 断垣残壁 — Tường sụp đổ
- 残垣断壁 — Tường đổ nát
- 柔肠寸断 — Cảm giác như ruột gan bị cắt đứt
- 投鞭断流 — Binh hùng đủ chặn dòng nước (thành ngữ); quân đội hùng mạnh
- 断壁颓垣 — Tường sụp đổ
Câu hỏi thường gặp
断 nghĩa là gì?
断 (duàn) nghĩa là làm gãy, bẻ gãy.
断 đọc thế nào?
断 đọc là duàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 断 là gì?
Âm Hán Việt của 断 là "đoán".