断奶
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 斷奶
断奶 nghĩa là cai sữa.
Nghĩa của 断奶
duànnǎi
Động từphồn thể 斷奶- Cai sữa
Câu hỏi thường gặp
断奶 nghĩa là gì?
断奶 (duànnǎi) nghĩa là cai sữa.
断奶 đọc thế nào?
断奶 đọc là duànnǎi (pinyin).
Phồn thể: 斷奶
断奶 nghĩa là cai sữa.
断奶 (duànnǎi) nghĩa là cai sữa.
断奶 đọc là duànnǎi (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.