断点
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 斷點
断点 nghĩa là điểm dừng.
Nghĩa của 断点
duàndiǎn
Danh từphồn thể 斷點- tin học Điểm dừng
Câu hỏi thường gặp
断点 nghĩa là gì?
断点 (duàndiǎn) nghĩa là điểm dừng.
断点 đọc thế nào?
断点 đọc là duàndiǎn (pinyin).