新五代史
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tân ngũ đại sử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
新五代史 nghĩa là Tân Ngũ Đại Sử (giữa thời Đường và Tống), bộ thứ mười chín trong Nhị Thập Tứ Sử 二十四史 (Èrshísì Shǐ), biên soạn dưới thời Âu Dương Tu 欧阳修 (Ōuyáng Xiū) năm 1053 trong Bắc Tống, gồm 74 quyển.
Nghĩa của 新五代史
Xīn Wǔdàishǐ
TÂN NGŨ ĐẠI SỬtên riêng- Tân Ngũ Đại Sử (giữa thời Đường và Tống), bộ thứ mười chín trong Nhị Thập Tứ Sử 二十四史 (Èrshísì Shǐ), biên soạn dưới thời Âu Dương Tu 欧阳修 (Ōuyáng Xiū) năm 1053 trong Bắc Tống, gồm 74 quyển
Câu hỏi thường gặp
新五代史 nghĩa là gì?
新五代史 (xīn wǔdàishǐ) nghĩa là Tân Ngũ Đại Sử (giữa thời Đường và Tống), bộ thứ mười chín trong Nhị Thập Tứ Sử 二十四史 (Èrshísì Shǐ), biên soạn dưới thời Âu Dương Tu 欧阳修 (Ōuyáng Xiū) năm 1053 trong Bắc Tống, gồm 74 quyển.
新五代史 đọc thế nào?
新五代史 đọc là Xīn Wǔdàishǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 新五代史 là gì?
Âm Hán Việt của 新五代史 là "tân ngũ đại sử".