新人
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 对 (duì)
新人 nghĩa là người mới, tài năng mới.
Nghĩa của 新人
xīnrén
TÂN NHÂNDanh từ- Người mới
- Tài năng mới
- Người mới cưới, đặc biệt là cô dâu
- Cô dâu và chú rể
- cổ nhân học Homo sapiens
Từ ghép có 新人
Câu hỏi thường gặp
新人 nghĩa là gì?
新人 (xīnrén) nghĩa là người mới, tài năng mới.
新人 đọc thế nào?
新人 đọc là xīnrén (pinyin).
Âm Hán Việt của 新人 là gì?
Âm Hán Việt của 新人 là "tân nhân".