TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

新产品

xīnchǎnpǐn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 新產品

Âm Hán Việt TÂN SẢN PHẨM

新产品 nghĩa là sản phẩm mới.

Nghĩa của 新产品

xīnchǎnpǐn

TÂN SẢN PHẨMphồn thể 新產品
  1. Sản phẩm mới

Câu hỏi thường gặp

新产品 nghĩa là gì?

新产品 (xīnchǎnpǐn) nghĩa là sản phẩm mới.

新产品 đọc thế nào?

新产品 đọc là xīnchǎnpǐn (pinyin).

Âm Hán Việt của 新产品 là gì?

Âm Hán Việt của 新产品 là "tân sản phẩm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.