新兴区
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 新興區
新兴区 nghĩa là Quận Xinxing của thành phố Qitaihe 七台河 (Qītáihé), Hắc Long Giang.
Nghĩa của 新兴区
Xīnxīngqū
TÂN HƯNG KHUphồn thể 新興區tên riêng- Quận Xinxing của thành phố Qitaihe 七台河 (Qītáihé), Hắc Long Giang
- Quận Xinxing hoặc Hsinhsing của thành phố Cao Hùng 高雄市 (Gāoxióngshì), nam Đài Loan
Câu hỏi thường gặp
新兴区 nghĩa là gì?
新兴区 (xīnxīngqū) nghĩa là Quận Xinxing của thành phố Qitaihe 七台河 (Qītáihé), Hắc Long Giang.
新兴区 đọc thế nào?
新兴区 đọc là Xīnxīngqū (pinyin).
Âm Hán Việt của 新兴区 là gì?
Âm Hán Việt của 新兴区 là "tân hưng khu".