TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

新出生

xīnchūshēng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂN XUẤT SINH

新出生 nghĩa là mới sinh.

Nghĩa của 新出生

xīnchūshēng

TÂN XUẤT SINH
  1. Mới sinh

Câu hỏi thường gặp

新出生 nghĩa là gì?

新出生 (xīnchūshēng) nghĩa là mới sinh.

新出生 đọc thế nào?

新出生 đọc là xīnchūshēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 新出生 là gì?

Âm Hán Việt của 新出生 là "tân xuất sinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.