TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

新华社

Xīnhuáshè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 新華社

Âm Hán Việt TÂN HOA XÃ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tân hoa xã” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

新华社 nghĩa là Tân Hoa Xã, thành lập năm 1931 là cơ quan báo chí của Đảng Cộng sản Trung Quốc.

Nghĩa của 新华社

Xīnhuáshè

TÂN HOA XÃTên riêngphồn thể 新華社tên riêng
  1. Tân Hoa Xã, thành lập năm 1931 là cơ quan báo chí của Đảng Cộng sản Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

新华社 nghĩa là gì?

新华社 (xīnhuáshè) nghĩa là Tân Hoa Xã, thành lập năm 1931 là cơ quan báo chí của Đảng Cộng sản Trung Quốc.

新华社 đọc thế nào?

新华社 đọc là Xīnhuáshè (pinyin).

Âm Hán Việt của 新华社 là gì?

Âm Hán Việt của 新华社 là "tân hoa xã".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.