TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

新加坡

Xīnjiāpō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂN GIA BA

新加坡 nghĩa là Singapore.

Nghĩa của 新加坡

Xīnjiāpō

TÂN GIA BATên riêngtên riêng
  1. Singapore

Câu hỏi thường gặp

新加坡 nghĩa là gì?

新加坡 (xīnjiāpō) nghĩa là Singapore.

新加坡 đọc thế nào?

新加坡 đọc là Xīnjiāpō (pinyin).

Âm Hán Việt của 新加坡 là gì?

Âm Hán Việt của 新加坡 là "tân gia ba".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.