TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

新华

Xīnhuá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 新華

Âm Hán Việt TÂN HOA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tân hoa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

新华 nghĩa là Tân Hoa (Trung Hoa Mới), tên của các doanh nghiệp, sản phẩm và tổ chức khác nhau, đáng chú ý nhất là Tân Hoa Xã 新华社 (Xīnhuáshè).

Nghĩa của 新华

Xīnhuá

TÂN HOATên riêngphồn thể 新華tên riêng
  1. Tân Hoa (Trung Hoa Mới), tên của các doanh nghiệp, sản phẩm và tổ chức khác nhau, đáng chú ý nhất là Tân Hoa Xã 新华社 (Xīnhuáshè)

Câu hỏi thường gặp

新华 nghĩa là gì?

新华 (xīnhuá) nghĩa là Tân Hoa (Trung Hoa Mới), tên của các doanh nghiệp, sản phẩm và tổ chức khác nhau, đáng chú ý nhất là Tân Hoa Xã 新华社 (Xīnhuáshè).

新华 đọc thế nào?

新华 đọc là Xīnhuá (pinyin).

Âm Hán Việt của 新华 là gì?

Âm Hán Việt của 新华 là "tân hoa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.