新历 (xīnlì) nghĩa là lịch gregorian, lịch dương lịch.
新历 đọc thế nào?
新历 đọc là xīnlì (pinyin).
Âm Hán Việt của 新历 là gì?
Âm Hán Việt của 新历 là "tân lịch".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.