TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

新墨西哥

Xīn Mòxīgē giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂN MẶC TÂY CA

新墨西哥 nghĩa là Mỹ.

Nghĩa của 新墨西哥

Xīn Mòxīgē

TÂN MẶC TÂY CATên riêngtên riêng
  1. Bang New Mexico, Mỹ

Câu hỏi thường gặp

新墨西哥 nghĩa là gì?

新墨西哥 (xīn mòxīgē) nghĩa là Mỹ.

新墨西哥 đọc thế nào?

新墨西哥 đọc là Xīn Mòxīgē (pinyin).

Âm Hán Việt của 新墨西哥 là gì?

Âm Hán Việt của 新墨西哥 là "tân mặc tây ca".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.