TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

新宠

xīnchǒng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 新寵

Âm Hán Việt TÂN SỦNG

新宠 nghĩa là yêu thích hiện tại, thứ mới nhất.

Nghĩa của 新宠

xīnchǒng

TÂN SỦNGDanh từphồn thể 新寵
  1. Yêu thích hiện tại; thứ mới nhất; được yêu thích (trong thị trường hoặc truyền thông, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

新宠 nghĩa là gì?

新宠 (xīnchǒng) nghĩa là yêu thích hiện tại, thứ mới nhất.

新宠 đọc thế nào?

新宠 đọc là xīnchǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 新宠 là gì?

Âm Hán Việt của 新宠 là "tân sủng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.