新年
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
新年 nghĩa là năm mới.
Nghĩa của 新年
xīnnián
TÂN NIÊNDanh từ- Năm mới
Từ ghép có 新年
Câu hỏi thường gặp
新年 nghĩa là gì?
新年 (xīnnián) nghĩa là năm mới.
新年 đọc thế nào?
新年 đọc là xīnnián (pinyin).
Âm Hán Việt của 新年 là gì?
Âm Hán Việt của 新年 là "tân niên".