新市镇 (xīnshìzhèn) nghĩa là thị trấn mới, cộng đồng quy hoạch.
新市镇 đọc thế nào?
新市镇 đọc là xīnshìzhèn (pinyin).
Âm Hán Việt của 新市镇 là gì?
Âm Hán Việt của 新市镇 là "tân thị trấn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.