TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

新文化运动

Xīn Wénhuà Yùndòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 新文化運動

Âm Hán Việt TÂN VĂN HÓA VẬN ĐỘNG

新文化运动 nghĩa là Phong trào Văn hóa Mới (giữa thập niên 1910 và 1920), cuộc cách mạng trí thức chống Nho giáo nhằm giới thiệu các yếu tố phương Tây, đặc biệt là dân chủ và khoa học.

Nghĩa của 新文化运动

Xīn Wénhuà Yùndòng

TÂN VĂN HÓA VẬN ĐỘNGTên riêngphồn thể 新文化運動tên riêng
  1. Phong trào Văn hóa Mới (giữa thập niên 1910 và 1920), cuộc cách mạng trí thức chống Nho giáo nhằm giới thiệu các yếu tố phương Tây, đặc biệt là dân chủ và khoa học

Câu hỏi thường gặp

新文化运动 nghĩa là gì?

新文化运动 (xīn wénhuà yùndòng) nghĩa là Phong trào Văn hóa Mới (giữa thập niên 1910 và 1920), cuộc cách mạng trí thức chống Nho giáo nhằm giới thiệu các yếu tố phương Tây, đặc biệt là dân chủ và khoa học.

新文化运动 đọc thế nào?

新文化运动 đọc là Xīn Wénhuà Yùndòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 新文化运动 là gì?

Âm Hán Việt của 新文化运动 là "tân văn hóa vận động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.