TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

新斯科舍

Xīnsīkēshè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂN TƯ KHOA XÁ

新斯科舍 nghĩa là tỉnh Nova Scotia, Canada.

Nghĩa của 新斯科舍

Xīnsīkēshè

TÂN TƯ KHOA XÁTên riêngtên riêng
  1. Tỉnh Nova Scotia, Canada

Câu hỏi thường gặp

新斯科舍 nghĩa là gì?

新斯科舍 (xīnsīkēshè) nghĩa là tỉnh Nova Scotia, Canada.

新斯科舍 đọc thế nào?

新斯科舍 đọc là Xīnsīkēshè (pinyin).

Âm Hán Việt của 新斯科舍 là gì?

Âm Hán Việt của 新斯科舍 là "tân tư khoa xá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.