另觅新欢 — Tìm kiếm hạnh phúc nơi khác (uyển ngữ cho ngoại tình)
Câu hỏi thường gặp
新欢 nghĩa là gì?
新欢 (xīnhuān) nghĩa là mối tình mới, người yêu mới.
新欢 đọc thế nào?
新欢 đọc là xīnhuān (pinyin).
Âm Hán Việt của 新欢 là gì?
Âm Hán Việt của 新欢 là "tân hoan".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.