TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

新殖民主义

xīnzhímínzhǔyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 新殖民主義

Âm Hán Việt TÂN THỰC DÂN CHỦ NGHĨA

新殖民主义 nghĩa là Chủ nghĩa thực dân mới.

Nghĩa của 新殖民主义

xīnzhímínzhǔyì

TÂN THỰC DÂN CHỦ NGHĨAphồn thể 新殖民主義
  1. Chủ nghĩa thực dân mới

Câu hỏi thường gặp

新殖民主义 nghĩa là gì?

新殖民主义 (xīnzhímínzhǔyì) nghĩa là Chủ nghĩa thực dân mới.

新殖民主义 đọc thế nào?

新殖民主义 đọc là xīnzhímínzhǔyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 新殖民主义 là gì?

Âm Hán Việt của 新殖民主义 là "tân thực dân chủ nghĩa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.