新派
giọng máy của trình duyệt
新派 nghĩa là phái mới.
Nghĩa của 新派
xīnpài
TÂN PHÁITính từ- Phái mới
Từ ghép có 新派
Câu hỏi thường gặp
新派 nghĩa là gì?
新派 (xīnpài) nghĩa là phái mới.
新派 đọc thế nào?
新派 đọc là xīnpài (pinyin).
Âm Hán Việt của 新派 là gì?
Âm Hán Việt của 新派 là "tân phái".