TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

新泽西

Xīnzéxī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 新澤西

Âm Hán Việt TÂN TRẠCH TÂY

新泽西 nghĩa là bang của Mỹ.

Nghĩa của 新泽西

Xīnzéxī

TÂN TRẠCH TÂYTên riêngphồn thể 新澤西tên riêng
  1. New Jersey, bang của Mỹ

Câu hỏi thường gặp

新泽西 nghĩa là gì?

新泽西 (xīnzéxī) nghĩa là bang của Mỹ.

新泽西 đọc thế nào?

新泽西 đọc là Xīnzéxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 新泽西 là gì?

Âm Hán Việt của 新泽西 là "tân trạch tây".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.