TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

新海峡时报

Xīn Hǎixiá Shíbào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 新海峽時報

Âm Hán Việt TÂN HẢI HIỆP THỜI BÁO

新海峡时报 nghĩa là New Strait Times (báo).

Nghĩa của 新海峡时报

Xīn Hǎixiá Shíbào

TÂN HẢI HIỆP THỜI BÁOphồn thể 新海峽時報tên riêng
  1. New Strait Times (báo)

Câu hỏi thường gặp

新海峡时报 nghĩa là gì?

新海峡时报 (xīn hǎixiá shíbào) nghĩa là New Strait Times (báo).

新海峡时报 đọc thế nào?

新海峡时报 đọc là Xīn Hǎixiá Shíbào (pinyin).

Âm Hán Việt của 新海峡时报 là gì?

Âm Hán Việt của 新海峡时报 là "tân hải hiệp thời báo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.