新港
giọng máy của trình duyệt
新港 nghĩa là Xingang hoặc Hsinkang, thị trấn ở huyện Gia Nghĩa 嘉义县 (Jiāyì Xiàn), phía tây Đài Loan.
Nghĩa của 新港
Xīngǎng
TÂN CẢNGTên riêngtên riêng- Xingang hoặc Hsinkang, thị trấn ở huyện Gia Nghĩa 嘉义县 (Jiāyì Xiàn), phía tây Đài Loan
Câu hỏi thường gặp
新港 nghĩa là gì?
新港 (xīngǎng) nghĩa là Xingang hoặc Hsinkang, thị trấn ở huyện Gia Nghĩa 嘉义县 (Jiāyì Xiàn), phía tây Đài Loan.
新港 đọc thế nào?
新港 đọc là Xīngǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 新港 là gì?
Âm Hán Việt của 新港 là "tân cảng".