TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

新界

Xīnjiè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂN GIỚI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tân giới” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

新界 nghĩa là Tân Giới.

Nghĩa của 新界

Xīnjiè

TÂN GIỚITên riêngtên riêng
  1. Tân Giới (ở Hồng Kông)

Câu hỏi thường gặp

新界 nghĩa là gì?

新界 (xīnjiè) nghĩa là Tân Giới.

新界 đọc thế nào?

新界 đọc là Xīnjiè (pinyin).

Âm Hán Việt của 新界 là gì?

Âm Hán Việt của 新界 là "tân giới".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.