TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

新疆

Xīnjiāng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂN CƯƠNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tân cương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

新疆 nghĩa là tân cương.

Nghĩa của 新疆

Xīnjiāng

TÂN CƯƠNGTên riêng, Danh từtên riêng
  1. Tân Cương
  2. Khu Tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương 新疆维吾尔自治区 (Xīnjiāng Wéiwú'ěr Zìzhìqū)

Câu hỏi thường gặp

新疆 nghĩa là gì?

新疆 (xīnjiāng) nghĩa là tân cương.

新疆 đọc thế nào?

新疆 đọc là Xīnjiāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 新疆 là gì?

Âm Hán Việt của 新疆 là "tân cương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.