TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

新石器

Xīnshíqì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂN THẠCH KHÍ

新石器 nghĩa là Thời kỳ Đồ Đá Mới.

Nghĩa của 新石器

Xīnshíqì

TÂN THẠCH KHÍtên riêng
  1. Thời kỳ Đồ Đá Mới

Câu hỏi thường gặp

新石器 nghĩa là gì?

新石器 (xīnshíqì) nghĩa là Thời kỳ Đồ Đá Mới.

新石器 đọc thế nào?

新石器 đọc là Xīnshíqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 新石器 là gì?

Âm Hán Việt của 新石器 là "tân thạch khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.