TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

新艺拉玛

Xīnyìlāmǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 新藝拉瑪

Âm Hán Việt TÂN NGHỆ LẠP MÃ

新艺拉玛 nghĩa là Cinerama.

Nghĩa của 新艺拉玛

Xīnyìlāmǎ

TÂN NGHỆ LẠP MÃphồn thể 新藝拉瑪tên riêng
  1. Cinerama

Câu hỏi thường gặp

新艺拉玛 nghĩa là gì?

新艺拉玛 (xīnyìlāmǎ) nghĩa là Cinerama.

新艺拉玛 đọc thế nào?

新艺拉玛 đọc là Xīnyìlāmǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 新艺拉玛 là gì?

Âm Hán Việt của 新艺拉玛 là "tân nghệ lạp mã".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.