TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

新芽

xīnyá giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂN NHA

新芽 nghĩa là chồi mới, mầm mới.

Nghĩa của 新芽

xīnyá

TÂN NHADanh từ
  1. Chồi mới; mầm mới

Câu hỏi thường gặp

新芽 nghĩa là gì?

新芽 (xīnyá) nghĩa là chồi mới, mầm mới.

新芽 đọc thế nào?

新芽 đọc là xīnyá (pinyin).

Âm Hán Việt của 新芽 là gì?

Âm Hán Việt của 新芽 là "tân nha".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.