TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

新陈代谢

xīnchéndàixiè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 新陳代謝

Âm Hán Việt TÂN TRẦN ĐẠI TẠ

新陈代谢 nghĩa là trao đổi chất.

Nghĩa của 新陈代谢

xīnchéndàixiè

TÂN TRẦN ĐẠI TẠDanh từphồn thể 新陳代謝
  1. Trao đổi chất (sinh học)
  2. thành ngữ Cái mới thay thế cái cũ

Câu hỏi thường gặp

新陈代谢 nghĩa là gì?

新陈代谢 (xīnchéndàixiè) nghĩa là trao đổi chất.

新陈代谢 đọc thế nào?

新陈代谢 đọc là xīnchéndàixiè (pinyin).

Âm Hán Việt của 新陈代谢 là gì?

Âm Hán Việt của 新陈代谢 là "tân trần đại tạ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.