TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

新霉素

xīnméisù giọng máy của trình duyệt

新霉素 nghĩa là Neomycin (kháng sinh).

Nghĩa của 新霉素

xīnméisù

  1. Neomycin (kháng sinh)

Câu hỏi thường gặp

新霉素 nghĩa là gì?

新霉素 (xīnméisù) nghĩa là Neomycin (kháng sinh).

新霉素 đọc thế nào?

新霉素 đọc là xīnméisù (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.