TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

方块

fāngkuài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 方塊

Âm Hán Việt PHƯƠNG KHỐI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phương khối” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

方块 nghĩa là hình lập phương, khối.

Nghĩa của 方块

fāngkuài

PHƯƠNG KHỐIDanh từphồn thể 方塊
  1. Hình lập phương
  2. Khối
  3. Vuông
  4. Chữ nhật
  5. Rô ♦ (trong trò chơi bài)

Từ ghép có 方块

Câu hỏi thường gặp

方块 nghĩa là gì?

方块 (fāngkuài) nghĩa là hình lập phương, khối.

方块 đọc thế nào?

方块 đọc là fāngkuài (pinyin).

Âm Hán Việt của 方块 là gì?

Âm Hán Việt của 方块 là "phương khối".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.