TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

方块草皮

fāngkuàicǎopí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 方塊草皮

Âm Hán Việt PHƯƠNG KHỐI THẢO BÌ

方块草皮 nghĩa là mảng cỏ bị tróc.

Nghĩa của 方块草皮

fāngkuàicǎopí

PHƯƠNG KHỐI THẢO BÌphồn thể 方塊草皮
  1. Mảng cỏ bị tróc (trong golf)

Câu hỏi thường gặp

方块草皮 nghĩa là gì?

方块草皮 (fāngkuàicǎopí) nghĩa là mảng cỏ bị tróc.

方块草皮 đọc thế nào?

方块草皮 đọc là fāngkuàicǎopí (pinyin).

Âm Hán Việt của 方块草皮 là gì?

Âm Hán Việt của 方块草皮 là "phương khối thảo bì".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.