方寸
giọng máy của trình duyệt
方寸 nghĩa là Một tấc vuông (đơn vị diện tích của Trung Quốc: 1 tấc × 1 tấc, hoặc 3⅓ cm × 3⅓ cm).
Nghĩa của 方寸
fāngcùn
PHƯƠNG THỐNDanh từ- Một tấc vuông (đơn vị diện tích của Trung Quốc: 1 tấc × 1 tấc, hoặc 3⅓ cm × 3⅓ cm)
- Trái tim
- Tâm trí
Thành ngữ có 方寸
Câu hỏi thường gặp
方寸 nghĩa là gì?
方寸 (fāngcùn) nghĩa là Một tấc vuông (đơn vị diện tích của Trung Quốc: 1 tấc × 1 tấc, hoặc 3⅓ cm × 3⅓ cm).
方寸 đọc thế nào?
方寸 đọc là fāngcùn (pinyin).
Âm Hán Việt của 方寸 là gì?
Âm Hán Việt của 方寸 là "phương thốn".