Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phương chí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
方志 nghĩa là địa phương chí, hồ sơ quận huyện.
Nghĩa của 方志
fāngzhì
PHƯƠNG CHÍDanh từ
Địa phương chí
Hồ sơ quận huyện
Câu hỏi thường gặp
方志 nghĩa là gì?
方志 (fāngzhì) nghĩa là địa phương chí, hồ sơ quận huyện.
方志 đọc thế nào?
方志 đọc là fāngzhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 方志 là gì?
Âm Hán Việt của 方志 là "phương chí".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.