Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phương lạp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
方腊 nghĩa là phương lạp.
Nghĩa của 方腊
Fāng Là
PHƯƠNG LẠPphồn thể 方臘tên riêng
Phương Lạp
Câu hỏi thường gặp
方腊 nghĩa là gì?
方腊 (fāng là) nghĩa là phương lạp.
方腊 đọc thế nào?
方腊 đọc là Fāng Là (pinyin).
Âm Hán Việt của 方腊 là gì?
Âm Hán Việt của 方腊 là "phương lạp".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.