方腿 (fāngtuǐ) nghĩa là Sản phẩm giăm bông chế biến.
方腿 đọc thế nào?
方腿 đọc là fāngtuǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 方腿 là gì?
Âm Hán Việt của 方腿 là "phương thoái".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.