Tòa nhà di động; tòa nhà lắp ghép; tòa nhà có thể vận chuyển
Câu hỏi thường gặp
方舱 nghĩa là gì?
方舱 (fāngcāng) nghĩa là tòa nhà di động, tòa nhà lắp ghép.
方舱 đọc thế nào?
方舱 đọc là fāngcāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 方舱 là gì?
Âm Hán Việt của 方舱 là "phương thương".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.