TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

方言

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
fāngyán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHƯƠNG NGÔN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phương ngôn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

方言 nghĩa là phương ngữ, phương ngôn, tiếng địa phương.

Nghĩa của 方言

fāngyán

PHƯƠNG NGÔNDanh từ, Tên riêng, Động từ
  1. Phương ngữ; phương ngôn
  2. Tiếng địa phương

Fāngyán

PHƯƠNG NGÔNDanh từ, Tên riêng, Động từtên riêng
  1. Từ điển phương ngôn Trung Quốc đầu tiên, biên soạn bởi Dương Hùng 扬雄 (Yáng Xióng) vào thế kỷ 1, chứa hơn 9000 chữ

Câu hỏi thường gặp

方言 nghĩa là gì?

方言 (fāngyán, fāngyán) nghĩa là phương ngữ, phương ngôn, tiếng địa phương.

方言 đọc thế nào?

方言 đọc là fāngyán (pinyin).

Âm Hán Việt của 方言 là gì?

Âm Hán Việt của 方言 là "phương ngôn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.