方言
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phương ngôn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
方言 nghĩa là phương ngữ, phương ngôn, tiếng địa phương.
Nghĩa của 方言
fāngyán
PHƯƠNG NGÔNDanh từ, Tên riêng, Động từ- Phương ngữ; phương ngôn
- Tiếng địa phương
Fāngyán
PHƯƠNG NGÔNDanh từ, Tên riêng, Động từtên riêng- Từ điển phương ngôn Trung Quốc đầu tiên, biên soạn bởi Dương Hùng 扬雄 (Yáng Xióng) vào thế kỷ 1, chứa hơn 9000 chữ
Câu hỏi thường gặp
方言 nghĩa là gì?
方言 (fāngyán, fāngyán) nghĩa là phương ngữ, phương ngôn, tiếng địa phương.
方言 đọc thế nào?
方言 đọc là fāngyán (pinyin).
Âm Hán Việt của 方言 là gì?
Âm Hán Việt của 方言 là "phương ngôn".