施压
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 施壓
施压 nghĩa là gây áp lực.
Nghĩa của 施压
shīyā
THI ÁPĐộng từphồn thể 施壓- Gây áp lực
Câu hỏi thường gặp
施压 nghĩa là gì?
施压 (shīyā) nghĩa là gây áp lực.
施压 đọc thế nào?
施压 đọc là shīyā (pinyin).
Âm Hán Việt của 施压 là gì?
Âm Hán Việt của 施压 là "thi áp".