TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

施压

shīyā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 施壓

Âm Hán Việt THI ÁP

施压 nghĩa là gây áp lực.

Nghĩa của 施压

shīyā

THI ÁPĐộng từphồn thể 施壓
  1. Gây áp lực

Câu hỏi thường gặp

施压 nghĩa là gì?

施压 (shīyā) nghĩa là gây áp lực.

施压 đọc thế nào?

施压 đọc là shīyā (pinyin).

Âm Hán Việt của 施压 là gì?

Âm Hán Việt của 施压 là "thi áp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.