施加
giọng máy của trình duyệt
施加 nghĩa là tác động.
Nghĩa của 施加
shījiā
THI GIAĐộng từ- Tác động (nỗ lực hoặc áp lực)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 施加
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
施加 nghĩa là gì?
施加 (shījiā) nghĩa là tác động.
施加 đọc thế nào?
施加 đọc là shījiā (pinyin).
Âm Hán Việt của 施加 là gì?
Âm Hán Việt của 施加 là "thi gia".