TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

施加

shījiā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THI GIA

施加 nghĩa là tác động.

Nghĩa của 施加

shījiā

THI GIAĐộng từ
  1. Tác động (nỗ lực hoặc áp lực)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 施加

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

施加 nghĩa là gì?

施加 (shījiā) nghĩa là tác động.

施加 đọc thế nào?

施加 đọc là shījiā (pinyin).

Âm Hán Việt của 施加 là gì?

Âm Hán Việt của 施加 là "thi gia".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.