TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

施密特

Shīmìtè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THI MẬT ĐẶC

施密特 nghĩa là Schmidt hoặc Schmitt.

Nghĩa của 施密特

Shīmìtè

THI MẬT ĐẶCtên riêng
  1. Schmidt hoặc Schmitt (tên họ)

Câu hỏi thường gặp

施密特 nghĩa là gì?

施密特 (shīmìtè) nghĩa là Schmidt hoặc Schmitt.

施密特 đọc thế nào?

施密特 đọc là Shīmìtè (pinyin).

Âm Hán Việt của 施密特 là gì?

Âm Hán Việt của 施密特 là "thi mật đặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.