施工单位 (shīgōngdānwèi) nghĩa là Đơn vị phụ trách thi công.
施工单位 đọc thế nào?
施工单位 đọc là shīgōngdānwèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 施工单位 là gì?
Âm Hán Việt của 施工单位 là "thi công đơn vị".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.