TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

施恩

shī'ēn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THI ÂN

施恩 nghĩa là Ban cho ân huệ cho ai.

Nghĩa của 施恩

shī'ēn

THI ÂNĐộng từ
  1. Ban cho ân huệ cho ai
  2. Ban cho lợi ích

Câu hỏi thường gặp

施恩 nghĩa là gì?

施恩 (shī'ēn) nghĩa là Ban cho ân huệ cho ai.

施恩 đọc thế nào?

施恩 đọc là shī'ēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 施恩 là gì?

Âm Hán Việt của 施恩 là "thi ân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.